prairie gourd

prairie gourd

A prairie gourd vine grows along the dry ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bầu đồng cỏ: "prairie gourd" chỉ một loại quả nhỏ, cứng, màu xanh lốm đốm, không ăn được, mọc trên cây dây leo lâu nămvùng khô hạn miền trung tây nam Hoa Kỳ Mexico.
    • Cây bầu đồng cỏ: Cũng dùng để chỉ chính cây dây leo (thuộc họ bầu bí) sinh ra loại quả này.
dụ sử dụng
  • Quả:

    • The prairie gourd is inedible but often used in dried flower arrangements. (Quả bầu đồng cỏ không ăn được nhưng thường được dùng trong các hoa khô.)
    • Children were warned not to eat the hard prairie gourd fruits they found in the field. (Trẻ em bị cảnh báo không được ăn những quả bầu đồng cỏ cứng chúng tìm thấy trên cánh đồng.)
  • Cây:

    • The prairie gourd vine spreads quickly across dry, sandy soil. (Cây bầu đồng cỏ lan nhanh trên đất khô, cát.)
    • Botanists study the prairie gourd for its adaptation to arid climates. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây bầu đồng cỏ khả năng thích nghi với khí hậu khô hạn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prairie gourd plant": cây bầu đồng cỏ (cụm từ nhấn mạnh vào cây thay vì quả).

    • The prairie gourd plant is known for its resilience in drought conditions. (Cây bầu đồng cỏ được biết đến với khả năng chịu hạn tốt.)
  • "wild prairie gourd": bầu đồng cỏ hoang dã, phân biệt với các giống trồng.

    • Wild prairie gourds are smaller and harder than cultivated varieties. (Bầu đồng cỏ hoang dã nhỏ hơn cứng hơn các giống trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourd (n): quả bầu (nói chung), thuộc họ bầu bí.

    • Many gourds are used as containers or decorations. (Nhiều loại quả bầu được dùng làm đồ đựng hoặc trang trí.)
  • Prairie (n): đồng cỏ (vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, thườngBắc Mỹ).

    • The prairie stretches for miles without trees. (Đồng cỏ trải dài hàng dặm không cây cối.)
Từ đồng nghĩa
  • Buffalo gourd: bầu trâu (tên gọi khác của cùng loại cây này).

    • The buffalo gourd is also a common name for the prairie gourd. (Bầu trâu cũng tên gọi phổ biến của cây bầu đồng cỏ.)
  • Wild gourd: bầu hoang dã (chỉ các loại bầu mọc tự nhiên, không trồng).

    • Wild gourds are often bitter and inedible. (Bầu hoang dã thường đắng không ăn được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho "prairie gourd", nhưng có thể dùng với động từ "harvest" (thu hoạch):
    • Farmers harvest prairie gourds for craft purposes. (Nông dân thu hoạch quả bầu đồng cỏ để làm đồ thủ công.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hard as a prairie gourd": cứng như quả bầu đồng cỏ (thành ngữ so sánh, chỉ vật đó rất cứng).

    • The old bread was as hard as a prairie gourd. (Ổ bánh mì cứng như quả bầu đồng cỏ.)
  • "Not worth a prairie gourd": không đáng giá một quả bầu đồng cỏ (thành ngữ chỉ thứ đógiá trị).

    • His promises are not worth a prairie gourd. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một quả bầu đồng cỏ.)